|
DANH MỤC CÁC CHUYÊN NGÀNH ĐÀO TẠO
|
STT
|
Bậc
|
Ngành
|
TÊN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
|
Tín chỉ
|
|
1
|
ĐH
|
307
|
Bác sĩ đa khoa
|
214
|
|
2
|
ĐH
|
309
|
Điều dưỡng
|
130
|
|
3
|
ĐH
|
302
|
Bảo vệ thực vật
|
134
|
|
4
|
ĐH
|
303
|
Khoa học cây trồng
|
133
|
|
5
|
ĐH
|
306
|
Lâm sinh
|
129
|
|
6
|
ĐH
|
308
|
Quản lý tài nguyên Rừng và Môi trường
|
129
|
|
7
|
ĐH
|
404
|
Quản lý đất đai
|
130
|
|
8
|
ĐH
|
405
|
Bảo quản và chế biến Nông sản
|
132
|
|
9
|
ĐH
|
401
|
Kinh tế Nông Lâm
|
117
|
|
10
|
ĐH
|
402
|
Quản trị Kinh doanh
|
124
|
|
11
|
ĐH
|
403
|
Kế toán
|
121
|
|
12
|
ĐH
|
406
|
Tài chính - Ngân hàng
|
120
|
|
13
|
ĐH
|
601
|
SP Ngữ văn
|
126
|
|
14
|
ĐH
|
605
|
Giáo dục thể chất
|
133
|
|
15
|
ĐH
|
606
|
Văn học - Ngôn ngữ
|
119
|
|
16
|
ĐH
|
901
|
Giáo dục tiểu học
|
125
|
|
17
|
ĐH
|
902
|
Giáo dục Tiểu học - Tiếng Jrai
|
129
|
|
18
|
ĐH
|
903
|
Giáo dục Mầm non
|
124
|
|
19
|
ĐH
|
604
|
Giáo dục chính trị
|
128
|
|
20
|
ĐH
|
608
|
Triết học
|
128
|
|
21
|
ĐH
|
701
|
SP Tiếng Anh
|
123
|
|
22
|
ĐH
|
702
|
Tiếng Anh
|
122
|
|
23
|
ĐH
|
304
|
Chăn nuôi - Thú y
|
120
|
|
24
|
ĐH
|
305
|
Thú y
|
150
|
|
25
|
ĐH
|
101
|
SP Toán
|
137
|
|
26
|
ĐH
|
102
|
SP Vật lý
|
135
|
|
27
|
ĐH
|
103
|
Công nghệ Thông tin
|
135
|
|
28
|
ĐH
|
104
|
SP Hóa học
|
134
|
|
29
|
ĐH
|
301
|
SP Sinh học
|
135
|
|
30
|
ĐH
|
310
|
Sinh học
|
135
|
|
31
|
CĐ
|
C65
|
Quản lý đất đai
|
95
|
|
32
|
CĐ
|
C66
|
Quản lý tài nguyên Rừng và Môi trường
|
100
|
|
33
|
CĐ
|
C68
|
Lâm sinh
|
95
|
|
34
|
CĐ
|
C69
|
Khoa học cây trồng
|
97
|
|
35
|
CĐ
|
C67
|
Chăn nuôi - Thú y
|
91
|
|